DANH MỤC SẢN PHẨM
DANH MỤC DỊCH VỤ
TIỆN ÍCH
NGOẠI TỆ
CHỨNG KHOÁN
THỜI TIẾT
Chi tiết
Model
|
VCC-6585PE
|
|
Hệ thống quét
|
Chuẩn PAL 625 Lines, 25 frame / sec
|
|
Độ cảm biến hình ảnh
|
1/3” chuyển giao phương pháp CCD
|
|
Yếu tố hình ảnh hiệu quả
|
752 (H) x 582 (V)
|
|
Độ phân giải
|
540 TV lines
|
|
Độ nhạy sáng (approx)
|
0.5
lx (GAIN HI) — 50 IRE / 1.0 lx (GAIN NORM) at F1.2
0.2 lx (GAIN HI) — 20 IRE / 0.4 lx (GAIN NORM) at F1.2
|
|
Mức video ra
|
1.0
V (p-p) / 75 ohms, composite
|
|
Tỷ lệ S/N video
|
Lớn
hơn 50dB
|
|
Cân bằng ánh sáng trắng
|
Tự
động / hướng dẫn – slide SW (side)
|
|
Điều khiển ánh sáng
|
Auto
iris / Electronic iris
|
|
Gắn kết ống kính
|
Gắn
kết CS/C
|
|
Ống kính Iris tự động
|
Loại DC
|
|
Mức ống kính Iris
|
Mức
L đến H
|
|
Điện Iris
|
Bật
(EI) / tắt (AI) - slide SW (side)
|
|
Phạm vi điện tử Iris
|
1.0
to 50,000 lx (with F1.2 lens) (GAIN NORM)
0.5
to 50,000 lx (with F1.2 lens) (GAIN HIGH)
|
|
Sockets
|
Video đơn
|
Video
ra – BNC
|
|
Ống kính Iris tự động
|
Ống
kính – 4 chân (side)
|
|
Nguồn cung cấp
|
24V
AC, GND — 3-pin terminal (rear)
12
to 15V DC, GND — 2-pin terminal (rear)
|
|
Nguồn tiêu thụ
|
3.6W
|
|
Gắn kết Camera
|
1/4”
– 20 UNC
|
|
Kích thước (approx)
|
56
(W) x 45 (H) x 99 (D) mm
[2.21
(W) x 1.77 (H) x 3.9 (D) in.]
|
|
Trọng lượng
|
280g |
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sale Manager-0976 433 345

Kinh Doanh Thiết bị Mạng : 043 5666136 Ext 103

KD Thiết Bị Mạng/UPS/Tủ Rack : 0947 383421 / 043.566.6136 Ext 103

KD Máy Tính Linh Kiện 0979715286

KD Laptop 0979715286

KD Máy Văn Phòng 0979145232

KD Điện Tử 01648180000

Hỗ trợ kỹ thuật 0982841515

Hỗ trợ Kỹ thuật 2

TIN MỚI
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Total:
922336
Online:
15