DANH MỤC SẢN PHẨM
DANH MỤC DỊCH VỤ
TIỆN ÍCH
NGOẠI TỆ
CHỨNG KHOÁN
THỜI TIẾT
Chi tiết
|
LBP5300 |
|
Máy in màu để bàn |
|
21 trang/phút (giấy A4)*1
Bản màu/ Bản đơn sắc |
|
In tia laze/ Phương pháp in
điện |
|
On-Demand Fixing- Chỉnh sửa
theo nhu cầu |
|
CAPT 2.1 |
|
9600 x 600dpi |
|
10,1 giây hoặc nhanh hơn*1 |
|
Cartridge 311 CMYK (6000
trang)*1 |
|
|
| Giấy Cassette tiêu chuẩn |
250 tờ |
| Khay giấy đa mục đích |
100 tờ |
| Khay giấy (tuỳ chọn) PF-93 |
500 tờ |
|
A4, B5, A5, Legal, Letter,
Executive
Bì thư (DL, COM10, C5, Monarch), Index Card
Kích thước giấy lựa chọn (chiều rộng 76,2 đến 215,9mm;
chiều dài127,0 đến 355,6mm) |
|
60g/m2 đến 120g/m2 |
|
250 tờ |
|
Có sẵn |
|
Có sẵn |
|
|
| Khi in |
53dB hoặc thấp hơn |
| Khi ở chế độ chờ |
53dB hoặc thấp hơn |
|
|
| Khi in |
460W |
| Khi ở chế độ chờ |
16W |
|
412mm(W) x 453mm(D) x
437,7mm(H) |
|
|
| Tiêu chuẩn |
Thân máy in (22kg), Cartridge 311 (1,2kg x 4) |
| Tuỳ chọn |
Khay giấy PF-93 (5kg) |
|
RISC |
|
|
| Tiêu chuẩn |
16MB SDRAM |
| Tuỳ chọn |
không cần bộ nhớ phụ |
|
n.a. |
|
USB 2.0 ( tốc độ cao) |
|
10Base-T / 100Base-TX |
|
Windows 2003/XP/2000/ME/98 |
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể
thay đổi mà không cần báo trước.
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sale Manager-0976 433 345

Kinh Doanh Thiết bị Mạng : 043 5666136 Ext 103

KD Thiết Bị Mạng/UPS/Tủ Rack : 0947 383421 / 043.566.6136 Ext 103

KD Máy Tính Linh Kiện 0979715286

KD Laptop 0979715286

KD Máy Văn Phòng 0979145232

KD Điện Tử 01648180000

Hỗ trợ kỹ thuật 0982841515

Hỗ trợ Kỹ thuật 2

TIN MỚI
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Total:
919885
Online:
1